ú oà

ú oà

Bà ngoại thường chơi ú oà với cháu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Trò chơi "ú oà": Một trò chơi dân gian đơn giản, thường chơi với trẻ nhỏ, trong đó một người dùng tay che mặt rồi mở ra đột ngột kèm theo tiếng "ú oà!" để gây bất ngờ, thích thú.
    • Tiếng "ú oà": Âm thanh đặc trưng được phát ra khi chơi trò chơi này.
  2. Thán từ:

    • "Ú oà!": Tiếng reo, tiếng dùng để gây sự chú ý, tạo bất ngờ vui vẻ, thường đi kèm với hành động che rồi mở mặt hoặc một vật đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • ngoại thường chơi ú oà với cháu. ( ngoại thường chơi trò ú oà với cháu.)
    • Tiếng ú oà vang lên làm em cười khanh khách. (Tiếng ú oà vang lên làm em cười khanh khách.)
  • Thán từ:

    • "Ú oà! Bố đây rồi!" ("Ú oà! Bố đây rồi!")
    • giáo nói "Ú oà!" khi lấy ra một món đồ chơi từ sau lưng. ( giáo nói "Ú oà!" khi lấy ra một món đồ chơi từ sau lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để diễn tả sự xuất hiện bất ngờ: Có thể dùng từ "ú oà" một cách ẩn dụ để nói về việc ai đó hoặc cái đó xuất hiện một cách đột ngột, gây ngạc nhiên.
    • Anh ấy cứ hay "ú oà" xuất hiện sau cánh cửa, làm tôi giật mình. (Anh ấy cứ hay đột ngột xuất hiện sau cánh cửa, làm tôi giật mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Ú òa: Một biến thể phát âm phổ biến khác của "ú oà", cùng nghĩa.
  • Trốn tìm: Một trò chơi khác yếu tố ẩn nấp tìm kiếm, đôi khi sử dụng hành động "ú oà" khi tìm thấy.
Từ đồng nghĩa
  • Peekaboo: Từ tiếng Anh chỉ cùng trò chơi này (thường dùng trong ngữ cảnh song ngữ hoặc giải thích).
  • Che mặt mở mặt: Cụm từ mô tả hành động của trò chơi.
Thành ngữ/Cụm từ liên quan
  • Chơi trò ú oà: Cụm từ chỉ việc tham gia vào trò chơi này.
    • Mẹ dành mười phút mỗi tối để chơi trò ú oà với con. (Mẹ dành mười phút mỗi tối để chơi trò ú oà với con.)
  • "Ú oà, cất cánh!": Một câu nói vui đôi khi được dùng khi bế trẻ nhỏ giả vờ cho "bay".