ú oà
Định nghĩa
Danh từ:
- Trò chơi "ú oà": Một trò chơi dân gian đơn giản, thường chơi với trẻ nhỏ, trong đó một người dùng tay che mặt rồi mở ra đột ngột kèm theo tiếng hô "ú oà!" để gây bất ngờ, thích thú.
- Tiếng hô "ú oà": Âm thanh đặc trưng được phát ra khi chơi trò chơi này.
Thán từ:
- "Ú oà!": Tiếng reo, tiếng hô dùng để gây sự chú ý, tạo bất ngờ vui vẻ, thường đi kèm với hành động che rồi mở mặt hoặc một vật gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Bà ngoại thường chơi ú oà với cháu. (Bà ngoại thường chơi trò ú oà với cháu.)
- Tiếng ú oà vang lên làm em bé cười khanh khách. (Tiếng hô ú oà vang lên làm em bé cười khanh khách.)
Thán từ:
- "Ú oà! Bố đây rồi!" ("Ú oà! Bố đây rồi!")
- Cô giáo nói "Ú oà!" khi lấy ra một món đồ chơi từ sau lưng. (Cô giáo nói "Ú oà!" khi lấy ra một món đồ chơi từ sau lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để diễn tả sự xuất hiện bất ngờ: Có thể dùng từ "ú oà" một cách ẩn dụ để nói về việc ai đó hoặc cái gì đó xuất hiện một cách đột ngột, gây ngạc nhiên.
- Anh ấy cứ hay "ú oà" xuất hiện sau cánh cửa, làm tôi giật mình. (Anh ấy cứ hay đột ngột xuất hiện sau cánh cửa, làm tôi giật mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Ú òa: Một biến thể phát âm phổ biến khác của "ú oà", cùng nghĩa.
- Trốn tìm: Một trò chơi khác có yếu tố ẩn nấp và tìm kiếm, đôi khi có sử dụng hành động "ú oà" khi tìm thấy.
Từ đồng nghĩa
- Peekaboo: Từ tiếng Anh chỉ cùng trò chơi này (thường dùng trong ngữ cảnh song ngữ hoặc giải thích).
- Che mặt mở mặt: Cụm từ mô tả hành động của trò chơi.
Thành ngữ/Cụm từ liên quan
- Chơi trò ú oà: Cụm từ chỉ việc tham gia vào trò chơi này.
- Mẹ dành mười phút mỗi tối để chơi trò ú oà với con. (Mẹ dành mười phút mỗi tối để chơi trò ú oà với con.)
- "Ú oà, cất cánh!": Một câu nói vui đôi khi được dùng khi bế trẻ nhỏ và giả vờ cho "bay".